chamaecytisus palmensis

chamaecytisus palmensis

A farmer gathers chamaecytisus palmensis to feed his cattle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bụiquần đảo Canary: "Chamaecytisus palmensis" một loài cây bụi nguồn gốc từ quần đảo Canary, đặc trưng bởi hình thìa ngược đầu lông cứng. Loài cây này thường được trồng làm thức ăn cho gia súc.
dụ sử dụng
  • (Nông dânquần đảo Canary thường trồng cây chamaecytisus palmensis làm thức ăn cho gia súc.)
  • ( của cây chamaecytisus palmensis hình thìa ngược đầu lông cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên khoa học: "Chamaecytisus palmensis" tên khoa học của loài cây này, thường được dùng trong các tài liệu thực vật học hoặc nông nghiệp.
    • In botanical studies, chamaecytisus palmensis is classified under the Fabaceae family. (Trong các nghiên cứu thực vật học, chamaecytisus palmensis được xếp vào họ Đậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Chamaecytisus (danh từ): chi thực vật thuộc họ Đậu, bao gồm nhiều loài cây bụi tương tự.
    • The genus chamaecytisus includes several species used as fodder. (Chi chamaecytisus bao gồm nhiều loài được dùng làm thức ăn gia súc.)
  • Palmensis (tính từ): chỉ nguồn gốc từ đảo La Palma (thuộc quần đảo Canary).
    • The term "palmensis" indicates the plant's origin from La Palma. (Thuật ngữ "palmensis" chỉ nguồn gốc của cây từ đảo La Palma.)
Từ đồng nghĩa
  • Tree lucerne: tên thông thường khác của chamaecytisus palmensis trong tiếng Anh.
    • Tree lucerne is another name for chamaecytisus palmensis. (Tree lucerne một tên gọi khác của chamaecytisus palmensis.)
Các cụm từ liên quan
  • Cattle fodder: thức ăn cho gia súc.
    • Chamaecytisus palmensis is primarily grown as cattle fodder. (Chamaecytisus palmensis chủ yếu được trồng làm thức ăn cho gia súc.)
  • Oblanceolate leaves: hình thìa ngược.
    • The oblanceolate leaves of chamaecytisus palmensis are easy to identify. ( hình thìa ngược của chamaecytisus palmensis dễ dàng nhận biết.)